master in public affairs

master in public affairs

A student proudly holds her Master in Public Affairs diploma at graduation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bằng thạc sĩ về các vấn đề công cộng: "master in public affairs" một bằng cấp sau đại học (thạc sĩ) chuyên sâu về các vấn đề liên quan đến lợi ích chung của xã hội, như chính sách công, quản lý nhà nước, hoặc các vấn đề xã hội.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã lấy được bằng thạc sĩ về các vấn đề công cộng từ Đại học Chicago.)
  • (Bằng thạc sĩ về các vấn đề công cộng có thể dẫn đến sự nghiệp trong chính phủ hoặc các tổ chức phi lợi nhuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master in Public Affairs degree": cụm từ đầy đủ chỉ loại bằng này.

    • The Master in Public Affairs degree requires coursework in economics, policy analysis, and ethics. (Bằng thạc sĩ về các vấn đề công cộng yêu cầu các khóa học về kinh tế, phân tích chính sách đạo đức.)
  • "Master's in Public Affairs": cách nói thay thế phổ biến, thường viết tắt M.P.A. (Master of Public Affairs).

    • He is pursuing a Master's in Public Affairs to work in urban development. (Anh ấy đang theo đuổi bằng thạc sĩ về các vấn đề công cộng để làm việc trong lĩnh vực phát triển đô thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Master of Public Affairs (M.P.A.): danh hiệu chính thức của bằng này.

    • The M.P.A. program at Harvard is highly competitive. (Chương trình thạc sĩ về các vấn đề công cộng tại Harvard rất cạnh tranh.)
  • Master in Public Policy (M.P.P.): bằng thạc sĩ về chính sách công, tương tự nhưng tập trung hơn vào phân tích chính sách.

    • She chose a Master in Public Policy over a Master in Public Affairs. ( ấy chọn bằng thạc sĩ về chính sách công thay vì bằng thạc sĩ về các vấn đề công cộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Master's degree in public affairs: cách nói dài hơn, tương đương.
  • Graduate degree in public affairs: bằng sau đại học về các vấn đề công cộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này, nhưng có thể dùng:
    • Work in public affairs: làm việc trong lĩnh vực các vấn đề công cộng.
      • After earning her master in public affairs, she works in public affairs for a non-profit. (Sau khi lấy bằng thạc sĩ về các vấn đề công cộng, ấy làm việc trong lĩnh vực các vấn đề công cộng cho một tổ chức phi lợi nhuận.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến:
    • Public interest: lợi ích công cộng, trọng tâm của bằng này.
      • The master in public affairs program emphasizes serving the public interest. (Chương trình thạc sĩ về các vấn đề công cộng nhấn mạnh việc phục vụ lợi ích công cộng.)